尖峭 jiān qiào · tiêm tiễu Hán Việt: tiêm tiễu · Pinyin: jiān qiào Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 峭 (tiễu)Pinyinjiān qiàoHán Việttiêm tiễuCấu tạo尖 + 峭 · tiêm + tiễu nghĩa thành phần: tiêm + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尖而陡; 犹尖厉。Tân Hoa Tự Điển 1.尖而陡。 2.犹尖厉。EngCihui 尖峭 iānqiào s.v. acute