尖巧

jiān qiǎo tiêm xảo

Hán Việt: tiêm xảo · Pinyin: jiān qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖新奇巧; 纤巧; 锋利乖巧;敏锐灵巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖新奇巧。 2.纤巧。 3.锋利乖巧;敏锐灵巧。