尖度 tiêm độ Hán Việt: tiêm độ Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 度 (độ)Hán Việttiêm độCấu tạo尖 + 度 · tiêm + độ nghĩa thành phần: tiêm + độ Nghĩa EngCihui 尖度 iāndù n. <lg.> stridencyjaJMdict kurtosis