尖弱

jiān ruò tiêm nhược

Hán Việt: tiêm nhược · Pinyin: jiān ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤巧无力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤巧无力。