尖恰恰 jiān qià qià · tiêm kháp kháp Hán Việt: tiêm kháp kháp · Pinyin: jiān qià qià Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 恰 (kháp) + 恰 (kháp)Pinyinjiān qià qiàHán Việttiêm kháp khápCấu tạo尖 + 恰 + 恰 · tiêm + kháp + kháp nghĩa thành phần: tiêm + kháp + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容尖而巧。Tân Hoa Tự Điển 1.形容尖而巧。