尖擔

jiān dān tiêm đam

Hán Việt: tiêm đam · Pinyin: jiān dān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑柴用的长棍﹐竹木制成﹐两端尖﹐可插入柴束内﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑柴用的长棍﹐竹木制成﹐两端尖﹐可插入柴束内﹐故称。