尖擔 jiān dān · tiêm đam Hán Việt: tiêm đam · Pinyin: jiān dān Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 擔 (đam)Pinyinjiān dānHán Việttiêm đamCấu tạo尖 + 擔 · tiêm + đam nghĩa thành phần: tiêm + đam