尖鬆鬆 jiān sōng sōng · tiêm tông tông Hán Việt: tiêm tông tông · Pinyin: jiān sōng sōng Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 鬆 (tông) + 鬆 (tông)Pinyinjiān sōng sōngHán Việttiêm tông tôngCấu tạo尖 + 鬆 + 鬆 · tiêm + tông + tông nghĩa thành phần: tiêm + tông + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尖生生"。