尖椒

jiān jiāotiêm tiêu

Hán Việt: tiêm tiêu · Pinyin: jiān jiāo

Tổng quan

ớt cay

Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 椒 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ớt
  • Tần suất từ ớt cay

Eng

  • Cihui chili pepper
  • Tần suất từ chili pepper

Từ liên quan

Gần nghĩa

尖兵 · 尖冷 · 尖刀 · 尖利 · 尖刺 · 尖刻 · 尖削 · 尖劈