尖片

tiêm phiến

Hán Việt: tiêm phiến

Tổng quan

mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...), làm vỡ ra từng mảnh, vỡ ra từng mảnh

Cấu tạo: (tiêm) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh vụn (gỗ, đá, đạn...), làm vỡ ra từng mảnh, vỡ ra từng mảnh