尖生生

jiān shēng shēng tiêm sanh sanh

Hán Việt: tiêm sanh sanh · Pinyin: jiān shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"尖松松"; 形容纤细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尖松松"。 2.形容纤细。