尖穎 jiān yǐng · tiêm dĩnh Hán Việt: tiêm dĩnh · Pinyin: jiān yǐng Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 穎 (dĩnh)Pinyinjiān yǐngHán Việttiêm dĩnhCấu tạo尖 + 穎 · tiêm + dĩnh nghĩa thành phần: tiêm + dĩnh