尖窄

jiān zhǎi tiêm trách

Hán Việt: tiêm trách · Pinyin: jiān zhǎi

Tổng quan

nhọn | hẹp lại

Cấu tạo: (tiêm) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhọn | hẹp lại

Eng

  • CC-CEDICT pointy|tapered
  • Cihui pointy; tapered