尖筆
tiêm bút
Hán Việt: tiêm bút
Tổng quan
bút máy ngòi ống: viết mực/bút trâm
Nghĩa
Việt
- Cihui bút máy ngòi ống: viết mực/bút trâm
Eng
- Cihui 尖筆 iānbǐ n. stylus M:⁴zhī/⁵zhī
Hán Việt: tiêm bút
bút máy ngòi ống: viết mực/bút trâm