尖纖 jiān xiān · tiêm tiêm Hán Việt: tiêm tiêm · Pinyin: jiān xiān Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 纖 (tiêm)Pinyinjiān xiānHán Việttiêm tiêmCấu tạo尖 + 纖 · tiêm + tiêm nghĩa thành phần: tiêm + tiêm