尖纖

jiān xiān tiêm tiêm

Hán Việt: tiêm tiêm · Pinyin: jiān xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细小;窄小; 尖新纤巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小;窄小。 2.尖新纤巧。