尖聲尖氣

tiêm thanh tiêm khí

Hán Việt: tiêm thanh tiêm khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (thanh) + (tiêm) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話的聲音尖銳刺耳。如:「戲劇演員刻意尖聲尖氣說話,以營造特殊的喜劇效果。」

Eng

  • Cihui 尖聲尖氣 iānshēngjiānqì* f.e. in a shrill voice