尖胸目 tiêm hung mục Hán Việt: tiêm hung mục Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 胸 (hung) + 目 (mục)Hán Việttiêm hung mụcCấu tạo尖 + 胸 + 目 · tiêm + hung + mục nghĩa thành phần: tiêm + hung + mục Nghĩa EngCihui Acrothoracica