尖脆 jiān cuì · tiêm thúy Hán Việt: tiêm thúy · Pinyin: jiān cuì Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 脆 (thúy)Pinyinjiān cuìHán Việttiêm thúyCấu tạo尖 + 脆 · tiêm + thúy nghĩa thành phần: tiêm + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音尖细清脆。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音尖细清脆。