尖言尖語 jiān yán jiān yǔ · tiêm ngôn tiêm ngữ Hán Việt: tiêm ngôn tiêm ngữ · Pinyin: jiān yán jiān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 言 (ngôn) + 尖 (tiêm) + 語 (ngữ)Pinyinjiān yán jiān yǔHán Việttiêm ngôn tiêm ngữCấu tạo尖 + 言 + 尖 + 語 · tiêm + ngôn + tiêm + ngữ nghĩa thành phần: tiêm + ngôn + tiêm + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言语尖酸刻薄。