尖酸
tiêm toan
Hán Việt: tiêm toan · Pinyin: jiān suān
Tổng quan
gay gắt | chua cay | mỉa mai (lời nhận xét)
Nghĩa
Việt
- Cihui gay gắt | chua cay | mỉa mai (lời nhận xét)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尖刻。《二刻拍案驚奇》卷二六:「外貌解勸之中,帶些尖酸譏評。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话带刺,使人难受~刻薄ㄧ气量狭小,口角~。
Eng
- CC-CEDICT harsh|scathing|acid (remarks)
- Cihui harsh; scathing; acid (remarks)