尖鑽

jiān zuān tiêm toản

Hán Việt: tiêm toản · Pinyin: jiān zuān

Tổng quan

giùi (của thợ giày)

Cấu tạo: (tiêm) + (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giùi (của thợ giày)