尖鋒

jiān fēng tiêm phong

Hán Việt: tiêm phong · Pinyin: jiān fēng

Tổng quan

mũi: mũi nhọn(của đao/kiếm)

Cấu tạo: (tiêm) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi: mũi nhọn(của đao/kiếm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毛笔字的起笔露锋而呈棱角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指毛笔字的起笔露锋而呈棱角。