尖銳聲

tiêm duệ thanh

Hán Việt: tiêm duệ thanh

Tổng quan

te te (tiếng kêu của kèn túi), kêu te te

Cấu tạo: (tiêm) + (duệ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui te te (tiếng kêu của kèn túi), kêu te te