尖穎 jiān yǐng · tiêm dĩnh Hán Việt: tiêm dĩnh · Pinyin: jiān yǐng Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 穎 (dĩnh)Pinyinjiān yǐngHán Việttiêm dĩnhCấu tạo尖 + 穎 · tiêm + dĩnh nghĩa thành phần: tiêm + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹新颖;新奇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹新颖;新奇。