尖齿
tiêm xỉ
Hán Việt: tiêm xỉ
Tổng quan
răng; đầu nhọn (nạng, chĩa)。器具或武器的一組尖細突出部分之一。
Nghĩa
Việt
- Cihui răng; đầu nhọn (nạng, chĩa)。器具或武器的一組尖細突出部分之一。
Hán Việt: tiêm xỉ
răng; đầu nhọn (nạng, chĩa)。器具或武器的一組尖細突出部分之一。