塵下

chén xià trần hạ

Hán Việt: trần hạ · Pinyin: chén xià

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庸俗不雅,格调不高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庸俗不雅,格调不高。