塵侶

chén lǚ trần lữ

Hán Việt: trần lữ · Pinyin: chén lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世俗的侣伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的侣伴。