塵冒 chén mào · trần mạo Hán Việt: trần mạo · Pinyin: chén mào Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 冒 (mạo)Pinyinchén màoHán Việttrần mạoCấu tạo塵 + 冒 · trần + mạo nghĩa thành phần: trần + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言充数; 谦词。冒犯。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言充数。 2.谦词。冒犯。