塵冗

chén rǒng trần nhũng

Hán Việt: trần nhũng · Pinyin: chén rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (nhũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁冗,繁杂; 指尘世之累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁冗,繁杂。 2.指尘世之累。