塵冥 chén míng · trần minh Hán Việt: trần minh · Pinyin: chén míng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 冥 (minh)Pinyinchén míngHán Việttrần minhCấu tạo塵 + 冥 · trần + minh nghĩa thành phần: trần + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世外。比喻高远; 喻时局昏暗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世外。比喻高远。 2.喻时局昏暗。