塵剎

chén shā trần sát

Hán Việt: trần sát · Pinyin: chén shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。刹为梵语国土之意,尘刹谓微尘数的无量世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。刹为梵语国土之意,尘刹谓微尘数的无量世界。