塵劫 chén jié · trần kiếp Hán Việt: trần kiếp · Pinyin: chén jié Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 劫 (kiếp)Pinyinchén jiéHán Việttrần kiếpCấu tạo塵 + 劫 · trần + kiếp nghĩa thành phần: trần + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教称一世为一劫,无量无边劫为尘劫◇亦泛指尘世的劫难。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教称一世为一劫,无量无边劫为尘劫◇亦泛指尘世的劫难。