塵化

chén huà trần hóa

Hán Việt: trần hóa · Pinyin: chén huà

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化为尘土。指消失;死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化为尘土。指消失;死亡。