塵捲 chén juǎn · trần quyển Hán Việt: trần quyển · Pinyin: chén juǎn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 捲 (quyển)Pinyinchén juǎnHán Việttrần quyểnCấu tạo塵 + 捲 · trần + quyển nghĩa thành phần: trần + quyển Nghĩa EngCihui 塵卷 hénjuǎn n. <met.> dust-devil effect