塵捲風
trần quyển phong
Hán Việt: trần quyển phong · Pinyin: chén juǎn fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出现在近地气层中的漏斗状尘沙﹑旋风。范围小,消失快。常见于春夏午后的干燥地面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出现在近地气层中的漏斗状尘沙﹑旋风。范围小,消失快。常见于春夏午后的干燥地面。