塵聽
trần thính
Hán Việt: trần thính · Pinyin: chén tīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尘俗之音; 谦词。犹言污耳。谓请人听自己的言辞或歌唱等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尘俗之音。 2.谦词。犹言污耳。谓请人听自己的言辞或歌唱等。
Hán Việt: trần thính · Pinyin: chén tīng