塵品 chén pǐn · trần phẩm Hán Việt: trần phẩm · Pinyin: chén pǐn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 品 (phẩm)Pinyinchén pǐnHán Việttrần phẩmCấu tạo塵 + 品 · trần + phẩm nghĩa thành phần: trần + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众生。Tân Hoa Tự Điển 1.众生。