塵響 chén xiǎng · trần hưởng Hán Việt: trần hưởng · Pinyin: chén xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 響 (hưởng)Pinyinchén xiǎngHán Việttrần hưởngCấu tạo塵 + 響 · trần + hưởng nghĩa thành phần: trần + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尘嚣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尘嚣。