塵垢

chén gòu trần cấu

Hán Việt: trần cấu · Pinyin: chén gòu

Tổng quan

cát bụi: trần thế/cáu bẩn/cáu ghét/đầy đất

Cấu tạo: (trần) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát bụi: trần thế/cáu bẩn/cáu ghét/đầy đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灰尘和污垢; 犹世俗; 比喻微末卑污的事物; 犹污染;污损; 佛教谓烦恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灰尘和污垢。 2.犹世俗。 3.比喻微末卑污的事物。 4.犹污染;污损。 5.佛教谓烦恼。

Eng

  • Cihui 塵垢 chéngòu* n. dust and dirt