塵壤

chén rǎng trần nhưỡng

Hán Việt: trần nhưỡng · Pinyin: chén rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥土; 犹尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥土。 2.犹尘世。

Eng

  • Cihui 塵壤 hénrǎng n. dust; soil