塵外 chén wài · trần ngoại Hán Việt: trần ngoại · Pinyin: chén wài Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 外 (ngoại)Pinyinchén wàiHán Việttrần ngoạiCấu tạo塵 + 外 · trần + ngoại nghĩa thành phần: trần + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言世外。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言世外。