塵妄
trần vọng
Hán Việt: trần vọng · Pinyin: chén wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓世俗的虚妄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓世俗的虚妄。
Eng
- Cihui 塵妄 hénwàng v.p. <Budd.> unclean and untrue (thoughts/beliefs)
Hán Việt: trần vọng · Pinyin: chén wàng