塵委 chén wěi · trần ủy Hán Việt: trần ủy · Pinyin: chén wěi Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 委 (ủy)Pinyinchén wěiHán Việttrần ủyCấu tạo塵 + 委 · trần + ủy nghĩa thành phần: trần + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废置;委弃。Tân Hoa Tự Điển 1.废置;委弃。