塵屑 chén xiè · trần tiết Hán Việt: trần tiết · Pinyin: chén xiè Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 屑 (tiết)Pinyinchén xièHán Việttrần tiếtCấu tạo塵 + 屑 · trần + tiết nghĩa thành phần: trần + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓琐屑之事; 尘土微粒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓琐屑之事。 2.尘土微粒。