塵役 chén yì · trần dịch Hán Việt: trần dịch · Pinyin: chén yì Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 役 (dịch)Pinyinchén yìHán Việttrần dịchCấu tạo塵 + 役 · trần + dịch nghĩa thành phần: trần + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尘事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尘事。