塵情

chén qíng trần tình

Hán Việt: trần tình · Pinyin: chén qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言凡心俗情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言凡心俗情。