塵想 chén xiǎng · trần tưởng Hán Việt: trần tưởng · Pinyin: chén xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 想 (tưởng)Pinyinchén xiǎngHán Việttrần tưởngCấu tạo塵 + 想 · trần + tưởng nghĩa thành phần: trần + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俗念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俗念。