尘数 trần sổ Hán Việt: trần sổ Tổng quan trần số (雜語)數之多者譬如塵。☸ Cấu tạo: 尘 (trần) + 数 (sổ)Hán Việttrần sổCấu tạo尘 + 数 · trần + sổ nghĩa thành phần: trần + sổ Nghĩa ViệtCihui trần số (雜語)數之多者譬如塵。☸