塵曀 chén yì · trần ê Hán Việt: trần ê · Pinyin: chén yì Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 曀 (ê)Pinyinchén yìHán Việttrần êCấu tạo塵 + 曀 · trần + ê nghĩa thành phần: trần + ê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尘烟弥漫,阴晦不明。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尘烟弥漫,阴晦不明。